2 loại chỉ số đo huyết áp mà bạn cần quan tâm khi nhìn vào kết quả trên máy đo là SYS và DIA
Sức khỏe

Cách đọc chỉ số huyết áp trên máy đo chuẩn nhất 2025

Bạn đang bối rối không biết cách đọc chỉ số huyết áp trên máy đo? Bài viết giải thích chi tiết ý nghĩa của SYS, DIA, PULSE, bảng phân loại huyết áp theo từng độ tuổi và kỹ thuật đo đúng tại nhà. Hướng dẫn từ A-Z giúp bạn chủ động theo dõi sức khỏe tim mạch.

Tiền Về

18 tháng 3, 202615 phút đọc17
Chia sẻ:

Bạn có bao giờ cảm thấy bối rối khi nhìn thấy các con số như SYS, DIA hay PULSE trên màn hình máy đo huyết áp? Hiểu đúng ý nghĩa của từng chỉ số sẽ giúp bạn chủ động theo dõi sức khỏe tim mạch, phát hiện sớm các vấn đề tiềm ẩn. Trong bài viết này, chúng tôi sẽ hướng dẫn chi tiết cách đọc chỉ số huyết áp trên máy đo điện tử một cách chính xác, dễ hiểu, đồng thời cung cấp bảng phân loại ngưỡng huyết áp theo độ tuổi và những lưu ý quan trọng khi tự đo tại nhà.

1. Chỉ số huyết áp là gì? Phân loại các chỉ số đo

Chỉ số huyết áp là thông số quan trọng phản ánh áp lực máu tác động lên thành động mạch khi tim co bóp và nghỉ giữa các nhịp. Hiểu rõ từng thành phần sẽ giúp bạn đọc máy đo huyết áp một cách chính xác.

Cụ thể, máy đo huyết áp điện tử hiển thị hai chỉ số chính:

  • Huyết áp tâm thu (SYS): Là số lớn hơn, thể hiện áp lực máu khi tim co bóp, đẩy máu đi nuôi cơ thể.
  • Huyết áp tâm trương (DIA): Là số nhỏ hơn, thể hiện áp lực máu khi tim nghỉ giữa hai lần đập.

Ngoài ra, nhiều máy còn hiển thị chỉ số nhịp tim (PULSE) tính bằng số lần đập mỗi phút (bpm).

2 loại chỉ số đo huyết áp mà bạn cần quan tâm khi nhìn vào kết quả trên máy đo là SYS và DIA

2 loại chỉ số đo huyết áp SYS và DIA cần nắm vững

Thông thường, kết quả được ghi dưới dạng phân số, ví dụ 120/80 mmHg có nghĩa huyết áp tâm thu là 120 mmHg và tâm trương là 80 mmHg – đây là mức lý tưởng cho người trưởng thành.

Kí hiệu chỉ số huyết áp đo được 120/80 mmHg là chỉ số huyết áp bình thường

Kết quả 120/80 mmHg thể hiện huyết áp trong ngưỡng bình thường

2. Phân loại mức huyết áp và huyết áp bình thường theo độ tuổi

Sau khi đã đọc được các chỉ số, bạn cần biết chúng nằm ở ngưỡng nào để đánh giá sơ bộ tình trạng sức khỏe. Dưới đây là bảng phân loại theo khuyến cáo của Tổ chức Y tế Thế giới (WHO) và Hội Tim mạch Việt Nam, áp dụng cho người trưởng thành từ 18 tuổi trở lên:

Phân loại huyết ápHuyết áp tâm thu (mmHg)Huyết áp tâm trương (mmHg)Ghi chú
Huyết áp thấp< 90< 60Có thể gây chóng mặt, hoa mắt
Huyết áp tối ưu< 120< 80Mức lý tưởng, nguy cơ tim mạch thấp
Huyết áp bình thường120 - 12980 - 84Ổn định, cần duy trì
Tiền tăng huyết áp130 - 13985 - 89Cần chú ý, kiểm soát lối sống
Tăng huyết áp độ 1140 - 15990 - 99Cần can thiệp y tế
Tăng huyết áp độ 2160 - 179100 - 109Nguy cơ biến chứng cao
Tăng huyết áp độ 3≥ 180≥ 110Nguy hiểm, cần cấp cứu

Bảng phân loại mức huyết áp cho người trưởng thành Lưu ý về huyết áp theo độ tuổi: Chỉ số huyết áp thường tăng nhẹ theo tuổi tác. Dưới đây là bảng tham khảo ngưỡng bình thường theo từng nhóm tuổi (số liệu chỉ mang tính chất tham khảo, cần kết hợp với tình trạng sức khỏe cá nhân):

Độ tuổiHuyết áp tâm thu (mmHg)Huyết áp tâm trương (mmHg)Ghi chú
Trẻ sơ sinh (1-12 tháng)75 - 10050 - 70Theo dõi chặt, phù hợp cân nặng
Trẻ nhỏ (1-5 tuổi)80 - 11050 - 80Đảm bảo phát triển
Trẻ em (6-13 tuổi)85 - 12055 - 80Theo dõi nguy cơ tim mạch
Thiếu niên (13-18 tuổi)95 - 12060 - 90Kiểm soát chặt hơn
Người trưởng thành (19-40 tuổi)110 - 12575 - 80Ngưỡng bình thường
Người trung niên (41-60 tuổi)125 - 13083 - 85Cảnh báo sớm
Người cao tuổi (>60 tuổi)130 - 13585 - 87Có thể cao hơn nhẹ do lão hóa

Huyết áp bình thường theo độ tuổi (tham khảo)

3. Cách đọc các chỉ số trên máy đo huyết áp tại nhà

Dù dùng máy đo cổ tay hay bắp tay, cách đọc đều tương tự. Các ký hiệu phổ biến:

  • SYS: Huyết áp tâm thu (số lớn), thường hiển thị phía trên hoặc bên trái.
  • DIA: Huyết áp tâm trương (số nhỏ), thường ở dưới SYS hoặc bên phải.
  • PULSE: Nhịp tim (bpm), thường ở dòng dưới cùng.

Ví dụ, máy hiển thị SYS 118, DIA 78, PULSE 72 nghĩa là:

  • Huyết áp tâm thu: 118 mmHg
  • Huyết áp tâm trương: 78 mmHg
  • Nhịp tim: 72 lần/phút
Máy đo huyết áp còn thể hiện thêm chỉ số đo nhịp tim

Máy đo huyết áp điện tử hiển thị rõ các chỉ số SYS, DIA và nhịp tim

4. Cách đo huyết áp tại nhà đúng kỹ thuật để có kết quả chính xác

Để kết quả đo phản ánh đúng tình trạng, bạn cần tuân thủ các bước sau:

Chuẩn bị trước khi đo huyết áp

  • Nghỉ ngơi ít nhất 5-10 phút trong phòng yên tĩnh, nhiệt độ phòng thoải mái.
  • Tránh cà phê, trà đặc, rượu bia, thuốc lá trong 30-60 phút trước khi đo.
  • Không đo sau khi ăn no hoặc vận động mạnh.
  • Đi vệ sinh trước khi đo để bàng quang không đầy.
  • Mặc quần áo rộng, nếu đo ở bắp tay thì xắn tay áo lên, không quá chật.

Tư thế đo huyết áp đúng

  • Ngồi: Lưng thẳng tựa ghế, chân đặt phẳng, không bắt chéo. Cánh tay đặt trên bàn, ngửa lòng bàn tay, vị trí quấn vòng bít ngang mức tim.
  • Nằm: Nằm ngửa, tay duỗi thẳng dọc thân, ngửa lòng bàn tay, vòng bít ngang mức tim.
  • Trong khi đo: Giữ im lặng, không nói chuyện hay cử động mạnh.

Cách quấn vòng bít và thực hiện đo

Với máy đo cổ tay:

  • Quấn vòng bít vào cổ tay trái (thường), mặt màn hình hướng vào lòng bàn tay.
  • Mép dưới vòng bít cách lằn chỉ cổ tay 1-1.5 cm.
  • Tay để chéo ngang ngực, ngang vị trí tim.

Với máy đo bắp tay:

  • Để cánh tay trần. Quấn vòng bít vào bắp tay trái (trừ trường hợp bác sĩ chỉ định khác).
  • Mép dưới vòng bít ở phía trên khuỷu tay 2-3 cm.
  • Dây dẫn khí nằm ở mặt trong cánh tay, thẳng xuống theo ngón tay giữa.
  • Vòng bít quấn vừa đủ chật, có thể nhét 1-2 ngón tay vào giữa vòng bít và bắp tay.

Thực hiện đo:

  • Nhấn nút "Start" sau khi đã ở tư thế đúng.
  • Giữ yên lặng cho đến khi máy kết thúc (có tiếng bíp).
  • Đọc kết quả SYS, DIA, PULSE trên màn hình.

Đo lặp lại:

  • Nên đo ít nhất 2 lần, cách nhau 1-2 phút. Nếu chênh lệch >10 mmHg, nghỉ 5 phút và đo lần thứ 3.
  • Lấy trung bình của hai lần đo gần nhau nhất.
  • Lần đầu tiên nên đo cả hai tay, những lần sau đo ở tay có chỉ số cao hơn.
Thực hiện các bước đo huyết áp đúng cách với máy đo điện tử tại nhà

Đo huyết áp đúng kỹ thuật sẽ cho kết quả chính xác

Những sai lầm phổ biến khiến kết quả đo huyết áp bị sai lệch

  • Tư thế không đúng: Ngồi không tựa lưng, vắt chéo chân, tay không ngang tim.
  • Không nghỉ ngơi đủ trước khi đo.
  • Ăn uống, sử dụng chất kích thích hoặc nói chuyện trong lúc đo.
  • Quấn vòng bít quá chật, quá lỏng hoặc đặt sai vị trí (trên lớp áo dày).
  • Dùng vòng bít không đúng kích cỡ.
  • Máy đo kém chất lượng, hết pin hoặc chưa kiểm định.
  • Chỉ đo một lần duy nhất.
  • Không đo vào cùng thời điểm mỗi ngày.
Những sai lầm phổ biến cần tránh khi sử dụng máy đo huyết áp tại nhà

Tránh các sai lầm phổ biến để đo huyết áp chính xác

5. Theo dõi và giải thích xu hướng thay đổi của huyết áp

Một lần đo chỉ cho hình ảnh tức thời. Theo dõi huyết áp đều đặn theo thời gian mới giúp đánh giá toàn diện sức khỏe tim mạch.

Lợi ích của việc theo dõi thường xuyên:

  • Phát hiện sớm tăng huyết áp, huyết áp thấp hoặc biến động bất thường.
  • Đánh giá hiệu quả của việc thay đổi lối sống hoặc điều trị bằng thuốc.
  • Cung cấp thông tin hữu ích cho bác sĩ trong chẩn đoán.
  • Giảm nguy cơ biến chứng như đột quỵ, nhồi máu cơ tim.
  • Nâng cao ý thức chủ động bảo vệ sức khỏe.

Cách ghi chép hiệu quả:

  • Ghi lại đầy đủ: chỉ số SYS, DIA, PULSE, ngày giờ đo.
  • Ghi chú các yếu tố có thể ảnh hưởng (căng thẳng, uống cà phê...).
  • Đo vào cùng thời điểm mỗi ngày (ví dụ: sáng sau khi dậy, tối trước khi ngủ).
  • Xem lại bảng ghi chép hàng tuần để nhận xu hướng (ổn định, tăng, giảm).
  • Tham khảo ý kiến bác sĩ nếu huyết áp liên tục bất thường.

Nhiều đồng hồ thông minh (smartwatch) cũng hỗ trợ theo dõi nhịp tim và một số đo huyết áp, tuy độ chính xác có thể không bằng máy chuyên dụng.

6. Những lưu ý về chỉ số huyết áp ở các nhóm đối tượng đặc biệt

Ngưỡng huyết áp an toàn có thể khác nhau ở một số nhóm:

  • Người cao tuổi: Thành động mạch cứng hơn, dễ tăng huyết áp tâm thu đơn độc. Cần kiểm soát cẩn thận để tránh tụt huyết áp đột ngột, gây choáng váng hay té ngã. Mục tiêu huyết áp có thể cao hơn nhẹ so với người trẻ, tùy tình trạng sức khỏe.
  • Phụ nữ mang thai: Theo dõi huyết áp định kỳ là bắt buộc để phát hiện sớm tăng huyết áp thai kỳ hoặc tiền sản giật – những tình trạng nguy hiểm cho mẹ và bé.
  • Trẻ em: Huyết áp thường thấp hơn người lớn và thay đổi theo tuổi, giới tính, chiều cao. Cần dùng vòng bít kích cỡ phù hợp để đo chính xác.
  • Người có bệnh lý nền (tiểu đường, bệnh thận): Mục tiêu kiểm soát huyết áp thường chặt chẽ hơn, thường dưới 130/80 mmHg, theo chỉ định của bác sĩ.

7. Huyết áp kẹp là gì và ý nghĩa của nó trong việc đánh giá sức khỏe?

Huyết áp kẹp (hay hiệu áp) là chỉ số tính bằng: Huyết áp kẹp = Huyết áp tâm thu (SYS) – Huyết áp tâm trương (DIA).

Ví dụ: Với kết quả 120/80 mmHg, huyết áp kẹp là 40 mmHg.

  • Bình thường: 30–50 mmHg, phản ánh sự cân bằng tốt giữa cung lượng tim và sức cản mạch.
  • Thấp (<30 mmHg, đặc biệt <25 mmHg): Có thể gợi ý giảm cung lượng tim, hẹp van động mạch chủ, suy tim hoặc mất máu.
  • Cao (>50–60 mmHg): Có thể là dấu hiệu xơ vữa động mạch, hở van động mạch chủ, cường giáp hoặc sốt. Ở người cao tuổi, huyết áp kẹp cao thường phổ biến do thành mạch kém đàn hồi.

Lưu ý: Huyết áp kẹp chỉ là chỉ số tham khảo, cần kết hợp với các yếu tố khác. Nếu chỉ số này liên tục bất thường, hãy gặp bác sĩ để được thăm khám.

8. Xử lý như thế nào khi chỉ số huyết áp của bạn bất thường?

Các bước xử lý sơ bộ tại nhà

Khi huyết áp cao:

  • Ngồi/nằm nghỉ ở nơi yên tĩnh, thoáng mát.
  • Hít thở sâu, đều để thư giãn.
  • Sau 15-30 phút, đo lại. Nếu đang dùng thuốc, tuân thủ đúng chỉ định bác sĩ.

Khi huyết áp thấp (có triệu chứng chóng mặt, hoa mắt):

  • Nằm nghỉ, đầu thấp hơn chân một chút.
  • Uống nước lọc, trà gừng ấm, nước chanh muối.
  • Ăn nhẹ bánh quy mặn hoặc sô cô la nhỏ.
  • Đo lại sau 15-30 phút.

Khi nào cần gặp bác sĩ ngay lập tức?

  • Huyết áp quá cao (SYS ≥ 180 mmHg và/hoặc DIA ≥ 120 mmHg) kèm đau đầu dữ dội, khó thở, đau ngực, nhìn mờ, yếu tay chân, nói khó.
  • Huyết áp quá thấp đột ngột kèm ngất xỉu, lú lẫn, da lạnh ẩm, thở nhanh.

Khi nào cần đi khám định kỳ?

  • Huyết áp tại nhà thường xuyên ngoài ngưỡng bình thường dù đã thay đổi lối sống.
  • Để được chẩn đoán chính xác, tìm nguyên nhân và nhận kế hoạch điều trị phù hợp.
  • Có yếu tố nguy cơ cao (tiền sử gia đình, béo phì, tiểu đường, hút thuốc...).

Lưu ý: Thông tin trong bài chỉ mang tính tham khảo. Luôn tham khảo ý kiến bác sĩ để được chẩn đoán và điều trị chính xác.

Gặp bác sĩ để được tư vấn và điều trị khi chỉ số huyết áp bất thường kéo dài

Đo huyết áp thường xuyên và ghi chép cẩn thận

9. Các câu hỏi thường gặp (FAQ) về cách đọc chỉ số huyết áp

Chỉ số huyết áp 120/80 mmHg có ý nghĩa gì?

Đây là mức lý tưởng: 120 mmHg là huyết áp tâm thu, 80 mmHg là huyết áp tâm trương.

Huyết áp bao nhiêu thì được coi là cao?

Theo khuyến cáo, huyết áp cao khi tâm thu ≥ 130 mmHg hoặc tâm trương ≥ 80 mmHg ổn định. Cần đi khám nếu chỉ số liên tục ở mức này.

Thế nào là huyết áp thấp và có nguy hiểm không?

Huyết áp thấp khi < 90/60 mmHg. Chỉ đáng lo nếu kèm triệu chứng như chóng mặt, ngất. Một số người có huyết áp thấp bản chất vẫn khỏe mạnh.

Tại sao kết quả đo ở nhà và ở bệnh viện khác nhau?

Do "hội chứng áo choàng trắng" (lo lắng khi đến bệnh viện), thời điểm đo, thiết bị hoặc kỹ thuật khác nhau. Đo tại nhà thường phản ánh chính xác hơn.

Khi đo thấy huyết áp tăng cao đột ngột, tôi nên làm gì đầu tiên?

Giữ bình tĩnh, ngồi nghỉ 5-10 phút, hít thở sâu. Đo lại đúng kỹ thuật. Nếu vẫn ≥ 180/120 mmHg kèm triệu chứng nặng, cần cấp cứu ngay.

Nhịp tim và huyết áp có liên quan không?

Là hai chỉ số khác nhau: nhịp tim là số lần tim đập/phút, huyết áp là áp lực máu trên động mạch. Cả hai đều quan trọng để đánh giá sức khỏe tim mạch.

Đo huyết áp vào thời điểm nào trong ngày là chính xác nhất?

Tính nhất quán quan trọng nhất. Nên đo vào cùng thời điểm mỗi ngày, ví dụ buổi sáng sau khi dậy (trước ăn/uống thuốc) và buổi tối trước khi ngủ. Tránh đo sau khi ăn no, tập thể dục hoặc uống cà phê.

Xem thêm các bài viết liên quan:

Để theo dõi sức khỏe một cách toàn diện, bạn cũng có thể quan tâm đến các thiết bị công nghệ hỗ trợ. Ví dụ, nếu bạn đang tìm kiếm một chiếc điện thoại với tính năng theo dõi sức khỏe tiên tiến, hãy xem Đánh giá iPhone 16: Có nên mua không? để biết thêm chi tiết. Bên cạnh đó, việc sử dụng các thiết bị điện an toàn trong nhà cũng rất quan trọng – bạn có thể tham khảo Cách sử dụng máy sấy Electrolux chi tiết nhất để nâng cao trải nghiệm. Và đừng quên chăm sóc bản thân toàn diện, từ sức khỏe đến phong cách, với Top 30 kiểu tóc đẹp nhất 2026.


Nếu bạn cần mua máy đo huyết áp điện tử chất lượng với giá ưu đãi, hãy truy cập tienve.vn ngay hôm nay! Nền tảng cung cấp đa dạng sản phẩm chăm sóc sức khỏe từ các thương hiệu uy tín, cùng chương trình hoàn tiền hấp dẫn. Đừng bỏ lỡ cơ hội bảo vệ sức khỏe gia đình bạn một cách thông minh.

Sức khỏe
đọc chỉ số huyết áp
máy đo huyết áp
huyết áp tâm thu
huyết áp tâm trương