OPPO Find N3 Flip 5G 12GB/256GB Đen/Vàng đồng
Khuyến mãi

Tổng hợp mã Minecraft mới nhất 2026: Lệnh và cheat code chi tiết

Khám phá bộ mã Minecraft hữu ích giúp bạn tạo lệnh nhanh chóng và nâng cao trải nghiệm chơi game. Các mã Minecraft, cheat code Minecraft, lệnh Minecraft cập nhật mới nhất

Tiền Về

10 tháng 3, 202611 phút đọc25
Chia sẻ:

Bạn đang tìm kiếm mã Minecraft mới nhất để khai thác trọn vẹn thế giới khối? Bài viết này sẽ tổng hợp những lệnh và cheat code Minecraft hữu ích nhất, giúp bạn dễ dàng tạo lập, quản lý và khám phá game một cách thú vị. Dù bạn chơi trên điện thoại hay máy tính, những mã lệnh sau đây sẽ biến trải nghiệm Minecraft của bạn lên một tầm cao mới.

Để chơi Minecraft một cách mượt mà và xây dựng những thế giới đồ sộ, bạn cần một chiếc điện thoại gaming hoặc laptop gaming mạnh mẽ. Dưới đây là một số mẫu thiết bị được ưa chuộng hiện nay:

Thiết bị gaming OPPO Find N3 Flip 5G OPPO Find N3 Flip 5G phiên bản hồng Samsung Galaxy S25 Edge 5G Samsung Galaxy S24 FE 5G Masstel Alfa 5 - điện thoại định vị trẻ em Xiaomi Redmi Note 14 Pro Xiaomi Redmi Note 14 Pro+ 5G Samsung Galaxy S24 5G Xiaomi Redmi Note 14 Pro 5G OPPO Reno13 F 5G

HONOR X8c 8GB/512GB

HONOR X8c 8GB/512GB Xiaomi Redmi Note 14 Pro 5G OPPO Reno13 5G HONOR X9c 5G Samsung Galaxy S25 5G iPhone Air 256GB


1. Cách nhập mã lệnh Minecraft

Trước khi sử dụng các mã lệnh Minecraft, bạn cần kích hoạt chế độ cho phép gian lận trong thế giới game. Dưới đây là các bước chi tiết:

Bước 1: Truy cập Minecraft trên thiết bị của bạn và chọn chế độ Chơi đơn.

Truy cập Minecraft và chọn chế độ Chơi đơn để bắt đầu tạo thế giới và sử dụng các mã lệnh

Chọn chế độ Chơi đơn trong Minecraft Bước 2: Chọn Tạo thế giới mới để bắt đầu.

Tạo một thế giới mới trong Minecraft để thiết lập các tùy chọn trước khi nhập mã lệnh

Tạo thế giới mới Bước 3: Nhấn phím Esc, sau đó chọn Công khai cho mạng LAN.

Mở menu bằng phím Esc và bật chế độ công khai cho mạng LAN để kích hoạt nhập lệnh

Bật chế độ công khai cho mạng LAN Bước 4: Tìm tùy chọn Cho phép gian lận và chọn BẬT.

Bật tùy chọn Cho phép gian lận để có thể sử dụng đầy đủ các lệnh trong Minecraft

Kích hoạt chế độ cho phép gian lận Bước 5: Nhấn Enter để mở khung chat và bắt đầu nhập mã lệnh Minecraft bạn mong muốn.

Nhấn Enter để mở khung chat và bắt đầu nhập các mã lệnh Minecraft mong muốn

Nhập lệnh qua khung chat


2. Các mã Minecraft cơ bản

Sau khi đã kích hoạt chế độ gian lận, bạn có thể sử dụng các lệnh Minecraft cơ bản sau để điều khiển game:

  • Lệnh điều khiển người chơi:

- `/kill @r`: Hạ một người chơi ngẫu nhiên.

- `/kill @e`: Hạ tất cả sinh vật trong game.

- `/kill @a`: Hạ tất cả người chơi.

- `/kill @p`: Hạ người chơi gần bạn nhất.

- `/tp [username] x y z`: Dịch chuyển đến tọa độ cụ thể.

- `/effect [username] [ID] [giây] [level]`: Áp dụng hiệu ứng (ví dụ: `/effect Steve 1 10 1` tăng tốc 10 giây cấp 1).

  • Lệnh chế độ chơi:

- `/gamemode 0`: Chuyển sang chế độ Survival.

- `/gamemode 1`: Chuyển sang chế độ Creative.

- `/gamemode 2`: Chuyển sang chế độ Adventure.

- `/gamemode 3`: Chuyển sang chế độ Spectator.

  • Lệnh tùy chỉnh thế giới:

- `/gamerule commandBlockOutput false`: Tắt output của command block.

- `/gamerule doFireTick false`: Ngăn lửa lan rộng.

- `/gamerule doDaylightCycle false`: Tắt chu kỳ ngày đêm.

- `/gamerule keepInventory true`: Giữ đồ khi chết.

- `/time set 18000`: Đặt thời gian thành ban đêm.

- `/time set 6000`: Đặt thời gian thành buổi trưa.

- `/weather clear`: Chuyển thời tiết nắng.

- `/difficulty peaceful`: Chuyển sang chế độ Peaceful.

- `/seed`: Hiển thị seed của thế giới.

- `/summon [tên sinh vật]`: Triệu hồi sinh vật.

  • Lệnh quản lý người chơi:

- `/resident`: Hiển thị thông tin của bạn.

- `/resident friend add [username]`: Kết bạn người chơi online.

- `/resident friend remove [username]`: Xóa người chơi khỏi danh sách bạn bè.

  • Mẹo và lệnh đặc biệt:

- Cừu cầu vồng: Đặt tên cho con cừu là `jeb_` để bộ lông thay đổi màu cầu vồng.

- Lật ngược con vật: Dùng thẻ tên trên con vật để lật ngược nó.

- Chuyển đổi góc nhìn: Nhấn F5 để chuyển sang góc nhìn thứ ba.

- Tạo mưa: Trong chế độ Creative, nhấn F5 để tạo mưa.

Một số mẹo và lệnh đặc biệt giúp khám phá Dungeon, tránh lạc hầm mỏ hiệu quả hơn

Mẹo tìm Dungeon và tránh lạc trong hầm mỏ Mẹo tìm Dungeon (Ngục tối): Di chuyển đến khu vực nghi ngờ, đổi độ khó sang Hard, nhấn F3 để xem ID quái vật. Nếu thấy ID tập trung đông, đó có thể là Dungeon. Ngọn lửa trên trời trong bán kính 16 block cũng là dấu hiệu. Mẹo tránh lạc trong hầm mỏ: Khám phá có hệ thống, đánh dấu các giao lộ bằng đá cuội hoặc đuốc, và chú ý ánh sáng (đuốc có màu khác nhau theo thời gian).


3. Lệnh Town trong Minecraft

Lệnh Town trong Minecraft (thường dùng trên server có plugin Towny) cho phép bạn tạo và quản lý thị trấn. Dưới đây là các nhóm lệnh chính:

Lệnh cơ bản:

  • `/town`: Hiển thị thông tin Town hiện tại.
  • `/town help`: Xem danh sách lệnh Town.
  • `/town new [tên]`: Tạo Town mới.
  • `/town join [tên]`: Tham gia Town.
  • `/town kick [username]`: Xóa người chơi khỏi Town.
  • `/town delete`: Xóa Town.
  • `/town deposit [số tiền]`: Gửi tiền vào ngân hàng Town.
  • `/town withdraw [số tiền]`: Rút tiền từ ngân hàng Town.
  • `/town claim`: Mua đất xung quanh Town.
  • `/town claim auto`: Mua đất tự động.
  • `/town unclaim`: Hủy mua đất.
  • `/town leave`: Rời Town.
Giao diện các lệnh Town cơ bản giúp người chơi tạo, tham gia và quản lý thị trấn

Lệnh Town cơ bản Lệnh mở rộng:

  • `/town ranklist`: Kiểm tra cấp bậc người chơi.
  • `/town rank add/remove [username] [cấp]`: Thêm/xóa hạng.
  • `/town board [nội dung]`: Đặt thông báo Town.
  • `/town homeblock`: Thiết lập khối nhà Town.
  • `/town outpost`: Thiết lập tiền đồn.
  • `/town list`: Xem danh sách Town trên server.
  • `/town online`: Xem người chơi online trong Town.
  • `/town spawn`: Dịch chuyển đến Town.
Danh sách lệnh Town mở rộng hỗ trợ kiểm soát người chơi và thiết lập khu vực chi tiết

Lệnh Town mở rộng Lệnh Town set (tùy chỉnh Town):

  • `/town set taxes [số tiền]`: Đặt thuế Town.
  • `/town set spawn`: Thiết lập vị trí xuất hiện Town.
  • `/town set name [tên mới]`: Đổi tên Town.
  • `/town set mayor [username]`: Nhượng chức thị trưởng.
  • `/town set plottax [số tiền]`: Đặt thuế plot.
  • `/town set plotprice [số tiền]`: Đặt giá mua plot.
  • `/town set shoptax/thuế`: Đặt thuế shop.
  • `/town set shopprice/giá`: Đặt giá shop plot.
  • `/town set embassyprice`: Đặt giá plot ngoại giao.
Các lệnh Town set cho phép tùy chỉnh thuế, tên Town và vị trí xuất hiện linh hoạt

Tùy chỉnh Town với lệnh set Lệnh Town toggle (bật/tắt tính năng):

  • `/town toggle open`: Mở/đóng Town.
  • `/town toggle pvp`: Bật/tắt PVP.
  • `/town toggle fire`: Bật/tắt cháy.
  • `/town toggle mobs`: Bật/tắt quái vật.
  • `/town toggle explosion`: Bật/tắt nổ.
  • `/town toggle public`: Cho phép/không cho phép người khác vào Town.
Lệnh Town toggle giúp bật tắt PVP, cháy nổ, quái vật để quản lý Town hiệu quả

Toggle các tính năng Town Lệnh Town set perm (phân quyền):

  • `/town set perm build on/off`: Bật/tắt xây dựng.
  • `/town set perm destroy on/off`: Bật/tắt phá block.
  • `/town set perm switch on/off`: Bật/tắt công tắc.
  • `/town set perm itemuse on/off`: Bật/tắt sử dụng item.
  • `/town set perm [resident/ally/outsider] [build/destroy/switch/itemuse] [on/off]`: Phân quyền chi tiết.
Thiết lập quyền xây dựng, phá block và sử dụng vật phẩm cho từng nhóm người chơi

Phân quyền trong Town


4. Lệnh Plot trong Minecraft

Plot là khu đất nhỏ trong Town, dùng để xây dựng cá nhân hoặc thương mại. Các lệnh Plot chính:

  • `/plot`: Hiển thị thông tin plot hiện tại.
  • `/plot claim`: Mua plot đang bán.
  • `/plot perm`: Xem đường biên giới plot.
  • `/plot notforsale`: Hủy bán plot.
  • `/plot set shop`: Đặt plot làm shop.
  • `/plot forsale [giá]`: Đặt giá bán plot.
  • `/plot unclaim`: Hủy quyền sở hữu plot.
  • `/plot set perm [on/off]`: Điều chỉnh đường ranh giới.
  • `/plot toggle fire`: Bật/tắt cháy trong plot.
  • `/plot toggle pvp`: Bật/tắt PVP.
  • `/plot toggle explosion`: Bật/tắt nổ.
  • `/plot toggle mob`: Bật/tắt quái vật.
  • `/plot set arena`: Đặt plot làm đấu trường.
  • `/plot set embassy`: Đặt plot làm đại sứ quán.
  • `/plot set name [tên]`: Đổi tên plot.
  • `/plot toggle clear`: Gỡ khóa plot (dành cho thị trưởng).
Các lệnh Plot giúp mua bán đất, thiết lập quyền và quản lý khu vực trong Town

Quản lý plot trong Town


5. Lệnh Nation trong Minecraft

Nation là tổ chức lớn hơn Town, cho phép liên minh nhiều thị trấn. Các lệnh Nation chính:

  • `/nation new [tên quốc gia]`: Tạo quốc gia mới.
  • `/nation new [tên] [thủ đô]`: Tạo quốc gia với thủ đô.
  • `/nation add [tên Town]`: Thêm Town vào quốc gia.
  • `/nation kick [tên Town]`: Xóa Town khỏi quốc gia.
  • `/nation delete [tên]`: Xóa quốc gia.
  • `/nation ally`: Xem danh sách đồng minh.
  • `/nation add [tên quốc gia]`: Thêm quốc gia đồng minh.
  • `/nation enemy add [tên quốc gia]`: Thêm kẻ thù.
  • `/nation enemy remove [tên quốc gia]`: Xóa kẻ thù.
  • `/nation rank add [username] [danh hiệu]`: Ban danh hiệu.
  • `/nation rank remove [username] [danh hiệu]`: Xóa danh hiệu.
  • `/nation set name [tên mới]`: Đổi tên quốc gia.
  • `/nation set capital [tên Town]`: Đặt thủ đô.
  • `/nation set king [username]`: Nhượng ngôi vua.
  • `/nation set taxes [số tiền]`: Đặt thuế quốc gia.
  • `/nation deposit [số tiền]`: Gửi tiền vào quốc gia.
  • `/nation withdraw [số tiền]`: Rút tiền từ quốc gia.
  • `/nation list`: Xem danh sách quốc gia.
  • `/nation online`: Xem người chơi online trong quốc gia.
  • `/nation leave`: Rời quốc gia (dành cho thị trưởng).
Danh sách lệnh Nation cho phép tạo quốc gia, liên minh và quản lý toàn bộ Town trực thuộc

Quản lý quốc gia với lệnh Nation


Laptop gaming mạnh mẽ cho trải nghiệm Minecraft tuyệt đỉnh

Để tận hưởng Minecraft với đồ họa đẹp và chơi mượt, một chiếc laptop gaming chất lượng là không thể thiếu. Dưới đây là một số mẫu laptop gaming được nhiều game thủ tin dùng:

Lenovo Gaming LOQ 15IRX9 i7 13650HX (83DV01AMVN)

Lenovo Gaming LOQ 15IRX9

Acer Gaming Aspire 5 A515 58GM 53PZ i5 13420H (NX.KQ4SV.008)

Acer Gaming Aspire 5

Acer Gaming Nitro V 15 ProPanel ANV15 41 R9M1 R5 7535HS (NH.QPFSV.004)

Acer Gaming Nitro V 15

Lenovo Gaming LOQ 15IRX9 i5 13450HX (83DV003CVN)

Lenovo Gaming LOQ 15IRX9 i5

Dell Gaming Alienware 16 Aurora AC16250 Core 5 210H (71072939)

Dell Gaming Alienware 16

Acer Gaming Nitro V 15 ProPanel ANV15 52 59AA i5 13420H (NH.QZ9SV.002)

Acer Gaming Nitro V 15 ProPanel

Lenovo Gaming Legion 5 15AHP10 R7 260 (83M0002XVN)

Lenovo Gaming Legion 5

![Dell Gaming G15 5530 i9 13900HX (i9HX161

Khuyến mãi
Cashback
Tiền Về