
Xuất hành năm 2026: Ngày giờ tốt đẹp đón tài lộc, bình an
Tìm hiểu ngay lịch xuất hành đẹp nhất năm 2026 Bính Ngọ! Bài viết cung cấp chi tiết ngày Mùng 1, Mùng 4, Mùng 9 đại cát, bảng giờ Hoàng Đạo theo 12 con giáp, hướng xuất hành hợp tuổi và các lưu ý quan trọng để đón trọn tài lộc, bình an cho cả năm.
Tiền Về

Xuất hành năm 2026: Ngày giờ tốt đẹp đón tài lộc, bình an
Tìm hiểu ngay lịch xuất hành đẹp nhất năm 2026 Bính Ngọ! Bài viết cung cấp chi tiết ngày Mùng 1, Mùng 4, Mùng 9 đại cát, bảng giờ Hoàng Đạo theo 12 con giáp, hướng xuất hành hợp tuổi và các lưu ý quan trọng để đón trọn tài lộc, bình an cho cả năm.
Tiền Về
Tác giả
Năm 2026 là năm Bính Ngọ, việc chọn ngày giờ tốt xuất hành đúng phong thủy từ mùng 1 Tết là nghi thức quan trọng, mang ý nghĩa cầu mong khởi đầu suôn sẻ "đầu xuôi đuôi lọt" cho cả năm. Nhiều người băn khoăn không biết mùng nào, giờ Hoàng Đạo hay hướng xuất hành hợp tuổi để đón may mắn, tài lộc. Bài viết này sẽ cung cấp lịch xuất hành chi tiết năm 2026, hướng dẫn cách tra ngày giờ đẹp và lưu ý quan trọng để bạn có một năm mới thịnh vượng, bình an.
1. Ý nghĩa của tục xuất hành đầu năm
Xuất hành đầu năm theo phong tục Việt là nghi thức cầu mong một năm mới hanh thông, vạn sự như ý. Hành động này không chỉ là đi lại đơn thuần mà còn mang ý nghĩa tâm linh sâu sắc: chọn ngày lành giờ tốt để "nghênh cát, tránh hung", đón nhận năng lượng tích cực từ trời đất.
Theo quan niệm xưa, xuất hành sáng mùng 1 Tết còn là cách dự báo thời tiết vụ mùa qua chiều gió (gió Nam hạn hán, gió Bắc mùa vừa...), thể hiện sự gắn kết với thiên nhiên. Ngày nay, nghi thức này khơi dậy tinh thần lạc quan, chủ động lập kế hoạch và tạo động lực tích cực cho 12 tháng tiếp theo. Việc cùng gia đình thực hiện còn gắn kết tình cảm, rèn luyện kỷ luật thời gian hướng đến mục tiêu dài hạn.
2. Hướng và giờ xuất hành Mùng 1 Tết Bính Ngọ 2026
Mùng 1 Tết Bính Ngọ (17/02/2026) là thời khắc vàng để thiết lập vận khí cho cả năm. Ngày này là Đinh Mão, nằm trong khung giờ Kim Đường Hoàng Đạo – một trong những giờ đẹp nhất để khởi hành.
Xác định hướng xuất hành
Năm 2026, các hướng đại cát bao gồm:
- Hướng Tài Thần (cầu tiền bạc): Tây Nam, Tây Bắc.
- Hướng Hỷ Thần (cầu may mắn, tình duyên): Đông Nam, Bắc.
- Hướng Quý Nhân (cầu người giúp đỡ): Đông Bắc.
Riêng trong ngày Mùng 1 Tết Bính Ngọ, nên ưu tiên xuất hành về hướng chính Nam để đón Hỷ Thần, mang lại niềm vui cho năm. Dưới đây là gợi ý hướng tốt theo tuổi:
- Tuổi Tý, Thìn, Tuất: Hướng Bắc, Tây Nam.
- Tuổi Sửu, Dậu: Hướng Tây Bắc, Tây.
- Tuổi Dần, Mão, Thân, Hợi: Hướng Đông, Đông Bắc.
- Tuổi Tỵ, Ngọ, Mùi: Hướng Nam, Tây Nam.
Bảng tra cứu giờ hoàng đạo xuất hành
Chọn khung giờ Hoàng Đạo là bước quan trọng để việc xuất hành được "đắc thời". Ưu tiên theo thứ tự: Đại An > Tốc Hỷ > Tiểu Cát. Tránh các giờ Hắc Đạo (như Ngọ) và giờ Phá (Hợi).
Bảng dưới đây gợi ý khung giờ tốt cho từng tuổi vào sáng Mùng 1:
| Tuổi | Giờ xuất hành tốt (khung giờ) | Ghi chú ưu tiên |
| :--- | :--- | :--- |
| Tý | 7h-9h (Thìn), 19h-21h (Dậu) | Chọn giờ Thìn hoặc Dậu |
| Sửu | 1h-3h (Sửu), 13h-15h (Mùi) | Chọn giờ Sửu hoặc Mùi |
| Dần | 3h-5h (Dần), 7h-9h (Thìn) | Chọn giờ Dần hoặc Thìn |
| Mão | 5h-7h (Tỵ), 17h-19h (Thân) | Chọn giờ Tỵ hoặc Thân |
| Thìn | 7h-9h (Thìn), 19h-21h (Dậu) | Chọn giờ Thìn hoặc Dậu |
| Tỵ | 9h-11h (Tỵ), 21h-23h (Tuất) | Chọn giờ Tỵ hoặc Tuất |
| Ngọ | 23h-1h (Tý) | Tránh giờ Ngọ, chọn giờ Tý |
| Mùi | 13h-15h (Mùi), 1h-3h (Sửu) | Chọn giờ Mùi hoặc Sửu |
| Thân | 15h-17h (Thân), 3h-5h (Dần) | Chọn giờ Thân hoặc Dần |
| Dậu | 17h-19h (Dậu), 5h-7h (Tỵ) | Chọn giờ Dậu hoặc Tỵ |
| Tuất | 19h-21h (Dậu), 7h-9h (Thìn) | Chọn giờ Hợi hoặc Thìn |
| Hợi | 21h-23h (Tuất), 9h-11h (Tỵ) | Chọn giờ Hợi hoặc Tỵ |
Nếu không thể đúng giờ riêng tuổi, bạn có thể chọn giờ đẹp chung như Đại An (1h-3h, 13h-15h) hoặc Tốc Hỷ (3h-5h, 15h-17h).
Những điều kiêng kỵ khi xuất hành
Để vận khí đầu năm không bị ảnh hưởng, cần tránh:
- Tài chính: Không vay mượn, đòi nỡ trên đường.
- Tâm thế: Giữ nụ cười, tránh tranh cãi, lo âu.
- Hành động: Bước chân dứt khoát, không ngoái đầu nhìn lại sau khi ra khỏi cửa.
- Trang phục: Ưu tiên màu xanh dương, đen (hợp hành Thủy năm 2026) hoặc màu đỏ, vàng rực rỡ. Tránh đồ quá tối, cũ rách.
3. Ngày tốt xuất hành năm đầu năm 2026 đại cát đại lợi
Top 3 ngày xuất hành đại cát đầu năm 2026
Theo lịch vạn niên, 3 ngày đẹp nhất để xuất hành đại cát là:
1. Mùng 1 Tết (17/02 - Đinh Mão): Ngày Kim Đường Hoàng Đạo, tốt nhất để cầu bình an, đi lễ chùa, chúc Tết.
2. Mùng 4 Tết (20/02 - Canh Ngọ): Ngày Thanh Long Hoàng Đạo, đẹp để xuất hành đi xa, mở hàng, khai trương.
3. Mùng 9 Tết (25/02 - Ất Hợi): Ngày Ngọc Đường Hoàng Đạo, rất tốt để ký kết hợp đồng, mở showroom, cầu tài lộc sự nghiệp.
Ngoài ra, Mùng 2, Mùng 6 (vía Thần Tài) và Mùng 10 cũng là ngày tốt để cầu duyên, khai bút hoặc mua vàng.
Lịch xuất hành đẹp cho các ngày đầu năm (Mùng 2 đến Mùng 10)
| Ngày Âm Lịch | Ngày Dương Lịch | Đánh Giá | Ý Nghĩa & Việc Nên Làm | Hướng & Giờ Tốt Gợi ý |
| :--- | :--- | :--- | :--- | :--- |
| Mùng 2 | 18/02 (Thứ Tư) | Tốt (Cát) | Cầu duyên, thăm hỏi họ hàng. | Hướng: Tây Nam. Giờ: 1h-3h (Sửu), 13h-15h (Mùi). |
| Mùng 3 | 19/02 (Thứ Năm) | Xấu (Tam Nương) | Nên ở nhà quây quần, hạn chế đại sự. | (Tránh xuất hành xa) |
| Mùng 4 | 20/02 (Thứ Sáu) | Rất Tốt (Đại Cát) | Xuất hành đi xa, khai trương, bứt phá công việc. | Hướng: Tài Thần (TN, TB), Hỷ Thần (ĐN, Bắc). Giờ: 1h-3h, 13h-15h (Đại An). |
| Mùng 5 | 21/02 (Thứ Bảy) | Xấu (Nguyệt Kỵ) | Cần thận trọng, tránh đại sự. | (Tránh đi xa) |
| Mùng 6 | 22/02 (Chủ Nhật) | Tốt (Cát) | Khai bút đầu xuân, dọn dẹp nhà cửa. | Hướng: Đông Bắc (Quý Nhân). Giờ: 3h-5h, 15h-17h (Tốc Hỷ). |
| Mùng 7 | 23/02 (Thứ Hai) | Xấu (Tam Nương) | Dễ tranh cãi, tránh ký kết, đi xa. | (Tránh xuất hành) |
| Mùng 8 | 24/02 (Thứ Ba) | Khá (Bình Hòa) | Làm việc thiện nguyện, giải hạn. | Giờ: 1h-3h, 13h-15h (Đại An). |
| Mùng 9 | 25/02 (Thứ Tư) | Rất Tốt (Đại Cát) | Ký kết hợp đồng, công tác, cầu tài lộc. | Hướng: Tây Nam, Tây Bắc. Giờ: 3h-5h, 15h-17h (Tốc Hỷ). |
| Mùng 10 | 26/02 (Thứ Năm) | Tốt (Cát) | Mua vàng tích trữ, cầu tài lộc (vía Thần Tài). | Hướng: Tây Nam (Tài Thần). Giờ: 1h-3h, 13h-15h (Đại An). |
4. Cách chọn ngày, giờ, hướng xuất hành chuẩn phong thủy
Bước 1: Xác định rõ mục đích xuất hành
- Cầu tài lộc, công danh: Ưu tiên hướng Tài Thần (Tây Nam, Tây Bắc) và giờ Đại An.
- Cầu may mắn, tình duyên: Ưu tiên hướng Hỷ Thần (Đông Nam, Bắc).
Bước 2: Tra cứu Lịch để chọn ngày tốt
Dùng lịch vạn niên để tìm ngày "Đại Cát" hoặc "Tiểu Cát". Tránh ngày "Hắc Đạo", "Phá", "Nguy". Tham khảo bảng ngày tốt ở phần 3.
Bước 3: Lựa chọn khung giờ Hoàng Đạo (Giờ đẹp)
Ưu tiên: 1. Giờ Đại An (Sửu 1-3h, Mùi 13-15h) > 2. Giờ Tốc Hỷ (Dần 3-5h, Thân 15-17h) > 3. Giờ Tiểu Cát (Tỵ, Dậu, Tuất, Tý). Tránh giờ Ngọ (11-13h) và giờ Hợi (21-23h).
Bước 4: Xác định hướng xuất hành phù hợp
Kết hợp hướng tốt của năm với tuổi của bạn. Dùng la bàn xác định chính xác hướng từ cửa nhà. Nếu hướng tốt theo năm xung khắc với tuổi, vẫn nên ưu tiên hướng tốt theo năm để đón vận khí chung.
Bước 5: Lập kế hoạch và thực hiện nghi thức xuất hành
Ghi chú kỹ ngày, giờ, hướng đã chọn. Đến giờ, bước chân đầu tiên ra khỏi nhà với tư thế dứt khoát, tự tin, trang phục tươm tất. Nếu cầu tài lộc, có thể mang theo ví tiền hoặc vật phẩm phong thủy. Nếu đi lễ chùa, xuất hành sớm sẽ giúp tâm thế thanh tịnh.
5. Lưu ý quan trọng khi xuất hành đầu năm 2026 để đón trọn tài lộc
- Quy tắc bước chân: Nam giới bước chân trái trước, nữ giới bước chân phải trước ("Nam tả, Nữ hữu").
- Tâm thế: Bước đi dứt khoát, tuyệt đối không ngoái đầu nhìn lại. Giữ tâm trạng vui vẻ, tránh cãi vã.
- Trang phục: Mặc màu xanh dương, đen (hợp Thủy) hoặc đỏ, vàng (kích Hỷ Thần). Tránh đồ quá tối, cũ rách.
- Điều kiêng kỵ: Tuyệt đối không vay mượn, đòi nợ trên đường xuất hành.
6. Câu hỏi liên quan
Nếu tôi không thể xuất hành đúng giờ tốt và hướng tốt được, có sao không?
Không sao. Ý nghĩa cốt lõi là lòng thành tâm cầu mong năm mới bình an. Bạn có thể chọn giờ gần nhất thuận tiện, hướng theo cửa chính nhà hoặc hướng Đông Nam (đón sinh khí). Quan trọng là giữ tâm thái tích cực, mặc đồ mới sạch sẽ, tránh gặp người xui xẻo.
Khi đi xuất hành mà đi với nhiều người, giờ tốt nên chọn theo ai?
Nên chọn giờ tốt theo tuổi của gia chủ nam lớn tuổi nhất hoặc người có tuổi hợp với năm. Nếu không rõ, chọn khung giờ Hoàng Đạo chung sáng sớm mùng 1 (khoảng 5h-9h) là an toàn. Mọi người cùng xuất phát một lượt, giữ tinh thần hòa thuận.
Xuất hành vào đêm có tốt không? Hay phải xuất hành vào ban ngày?
Xuất hành ban ngày sáng sớm (giờ Mão 5-7h, Thìn 7-9h) được khuyến khích vì dương khí mạnh, phù hợp đón tài lộc. Đêm khuya âm khí nặng, dễ thu hút vận xui. Nếu bắt buộc đi đêm, chỉ nên đi gần nhà thăm họ hàng, trở về trước 1h sáng.
Có cần phải đi xuất hành xa hay chỉ cần đi không xa là được?
Không cần đi xa. Chỉ cần đi vòng quanh xóm làng khoảng 500m-1km rồi quay về là đủ. Mục đích là khởi động vận may với tâm thế tích cực, không phải khoảng cách địa lý. Đi bộ hoặc xe gần đến chùa đền địa phương, ghé thăm họ hàng với quà nhỏ là đã đón được phúc lộc hiệu quả.
Bài viết liên quan trên Tiền Về:
- Mệnh Mộc hợp cây gì? 15+ cây hợp mệnh Mộc phong thủy hút tài lộc may mắn
- Mệnh Hoả hợp cây gì? Top 10 cây hợp mệnh Hoả rước tài lộc, may mắn
- Tổng hợp 15+ loại cây hợp mệnh Thủy chiêu tài lộc, đón may mắn
- Mệnh Thiên tiên là gì? Sướng hay khổ? Dấu hiệu nhận biết và cách chọn đồ phong thuỷ
Hy vọng thông tin về ngày giờ tốt xuất hành năm 2026 trên đây giúp bạn và gia đình có một khởi đầu thật may mắn, bình an và đón trọn tài lộc trong năm mới Bính Ngọ. Chúc bạn một năm tràn đầy năng lượng tích cực!